Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intermultiversal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giữa đa vũ trụ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Between multiverses.
Nguồn gốc
(etymology)
inter-
+
multiversal
AI
1
Giữa đa vũ trụ
1
Giữa đa vũ trụ
1
Giữa đa vũ trụ