Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interlocutorily
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Theo cách đối thoại
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In an interlocutory manner.
Nguồn gốc
(etymology)
interlocutory
+
-ly
AI
1
Theo cách đối thoại
1
Theo cách đối thoại
1
Theo cách đối thoại