Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interjector
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người nói xen vào
danh từ
One who interjects.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
interjector
Dạng gốc
(base form)
interjector
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
interject
+
-or
Họ từ
(word family)
cùng gốc
interjector
interjector
y
Có hình thức thán từ
tính từ
interjector
ily
Một cách xen kẽ
trạng từ
AI
1
Người nói xen vào
1
Người nói xen vào
1
Người nói xen vào