Dịch

interiority

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc chất lượng của nội tâmdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being interior.
  2. Trạng thái hoặc chất lượng của sự riêng tưdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being private.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. interiorityDạng gốc (base form)
  2. interioritiesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ( .)

AI