interiority
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái hoặc chất lượng của nội tâmdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being interior.
- Trạng thái hoặc chất lượng của sự riêng tưdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or quality of being private.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- interiorityDạng gốc (base form)
- interioritiesSố nhiều (plural)