Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interheterologue
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giữa những dị nhân
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Between heterologues
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
interhomologue
Nguồn gốc
(etymology)
inter-
+
heterologue
AI
1
Giữa những dị nhân
1
Giữa những dị nhân
1
Giữa những dị nhân