Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intergrader
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giữa các học sinh lớp
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Between graders.
Nguồn gốc
(etymology)
inter-
+
grader
AI
1
Giữa các học sinh lớp
1
Giữa các học sinh lớp
1
Giữa các học sinh lớp