Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interframework
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giữa các khuôn khổ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Between frameworks.
Nguồn gốc
(etymology)
inter-
+
framework
AI
1
Giữa các khuôn khổ
1
Giữa các khuôn khổ
1
Giữa các khuôn khổ