Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interforaminal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giữa các lỗ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Between the foramina.
Nguồn gốc
(etymology)
inter-
+
foraminal
AI
1
Giữa các lỗ
1
Giữa các lỗ
1
Giữa các lỗ