Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interfilamentar
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giữa các sợi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Between filaments.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
interfilamentar
interfilamentar
y
Giữa các sợi
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
inter-
+
filamentar
AI
1
Giữa các sợi
1
Giữa các sợi
1
Giữa các sợi