Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interequinoctial
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xảy ra giữa các điểm phân
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Occurring between equinoxes.
Nguồn gốc
(etymology)
inter-
+
equinoctial
AI
1
Xảy ra giữa các điểm phân
1
Xảy ra giữa các điểm phân
1
Xảy ra giữa các điểm phân