Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interdenticular
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giữa các răng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Between denticules
Nguồn gốc
(etymology)
inter-
+
denticular
AI
1
Giữa các răng
1
Giữa các răng
1
Giữa các răng