Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
interchangeably
C1
trạng từ
(adverb)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Có thể thay cho nhau, có thể hoán đổi nhau
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
With the ability of being interchanged or swapped.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
interchangeably
interchangeabl
e
Có thể thay thế cho nhau
tính từ, danh từ
interchangeab
ility
Chất lượng có thể hoán đổi cho nhau
danh từ
interchangeabl
eness
Chất lượng có thể hoán đổi cho nhau
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
interchangeable
+
-ly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
intercambiablemente
Có thể thay thế cho nhau
AI
1
Có thể thay cho nhau
1
Có thể thay cho nhau
1
Có thể thay cho nhau