intercession
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự can thiệp, sự hòa giảidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of intervening or mediating between two parties.
- Sự cầu bầu, lời cầu thaydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A prayer to God on behalf of another person; especially, such a prayer offered by a heavenly saint on behalf of a mere mortal who has prayed to the saint for such help.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- intercessionDạng gốc (base form)
- intercessionsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- intercession (with sb/sth) (for/on behalf of sb/sth)sự nói giúp (với ai/cái gì) (cho/thay mặt ai/cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Intercession of the Theotokosdanh từ riêng | danh từ riêng | Lễ Đức Mẹ Thiên Chúa của người Công giáo |
| intercessation of saints | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc intercessionNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Pháp trung đạiintercession
- từ tiếng Pháp cổintercession
- từ tiếng Latinhintercessiō
Ví dụ
- .Các vị thánh giúp đỡ chúng ta thông qua sự cầu bầu của họ.
- .Chúng tôi đã cầu nguyện cho sự cầu bầu từ thiên thượng.
- Tom's .Tôi không biết mình sẽ làm gì nếu không có sự can thiệp của Tom.