intercede
C1động từ (verb)
Nghĩa chính
- Can thiệp, bào chữa, đỡ lờiđộng từnội động từ (intransitive)To plead on someone else's behalf.
- Hòa giải, dàn xếp, phân xửđộng từnội động từ (intransitive)To act as a mediator in a dispute; to arbitrate or mediate.
- Xen vào, nằm giữa, can thiệpđộng từnội động từ (intransitive)To pass between; to intervene.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- intercedeNguyên thể (infinitive)
- intercedesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- intercededQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- intercedingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- intercede (with sb) (for/on behalf of sb)nói giúp, xin giúp (với ai) (cho ai)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạiintercéder
- từ tiếng Latinhintercēdō
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc intercedeVí dụ
- Đức Mẹ chuyển cầu
- , / ,Tôi sẽ cầu xin các Chúa, không hoài nghi / Lỗ tai nhân ái của họ,
- .Ông cho rằng một khoảng thời gian vô cùng lớn đã xen giữa nguồn gốc đó và thời đại ông đang sống.