Dịch

intercede

C1động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Can thiệp, bào chữa, đỡ lờiđộng từnội động từ (intransitive)To plead on someone else's behalf.
  2. Hòa giải, dàn xếp, phân xửđộng từnội động từ (intransitive)To act as a mediator in a dispute; to arbitrate or mediate.
  3. Xen vào, nằm giữa, can thiệpđộng từnội động từ (intransitive)To pass between; to intervene.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. intercedeNguyên thể (infinitive)
  2. intercedesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. intercededQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. intercedingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • intercede (with sb) (for/on behalf of sb)nói giúp, xin giúp (với ai) (cho ai)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạiintercéder
  2. từ tiếng Latinhintercēdō

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • Đức Mẹ chuyển cầu
  • , / ,Tôi sẽ cầu xin các Chúa, không hoài nghi / Lỗ tai nhân ái của họ,
  • .Ông cho rằng một khoảng thời gian vô cùng lớn đã xen giữa nguồn gốc đó và thời đại ông đang sống.

AI