Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intercaps
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với intercapping
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
Synonym of intercapping.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
intercapping
Nguồn gốc
(etymology)
inter-
+
caps#Noun
Họ từ
(word family)
cùng gốc
intercaps
intercaps
ular
Giữa các viên nang
tính từ
intercaps
omere
Giữa các capsome
tính từ
intercaps
omeric
Giữa các capsome
tính từ
AI
1
Đồng nghĩa với intercapping
1
Đồng nghĩa với intercapping
1
Đồng nghĩa với intercapping