Dịch

intensive treatment

danh từ (noun)
US/ˌɪnˈtɛnsɪv ˈtɹitmənt/

Nghĩa chính

  1. Chăm sóc chuyên sâudanh từkhông đếm được (uncountable)Intensive care.

Ví dụ

  • .

AI