Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intensive animal farming
danh từ
(noun)
US
/ˌ
ɪ
n
ˈ
t
ɛ
n
s
ɪ
v
ˈ
æ
n
.
ə
.
m
ə
l
ˈ
f
ɑ
ɹ
m
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với factory farming
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of factory farming.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
factory farming
AI
1
Đồng nghĩa với factory farming
1
Đồng nghĩa với factory farming
1
Đồng nghĩa với factory farming