intensifier
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Tăng cườngdanh từThat which intensifies.
- Từ hoặc thành phần làm tăng cường độ ý nghĩa của một thuật ngữdanh từA word or particle that heightens the intensity of meaning of a term.
- Tác nhân hóa học được sử dụng để tăng cường độ sáng hoặc bóng của một bức ảnhdanh từA chemical agent used to intensify the lights or shadows of a photograph.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- intensifierDạng gốc (base form)
- intensifiersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| self-intensifierdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với intensive pronoun |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc intensifierVí dụ
- ‘’ ‘ ’
- ‘’ ‘ ’