Dịch

intensifier

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tăng cườngdanh từThat which intensifies.
  2. Từ hoặc thành phần làm tăng cường độ ý nghĩa của một thuật ngữdanh từA word or particle that heightens the intensity of meaning of a term.
  3. Tác nhân hóa học được sử dụng để tăng cường độ sáng hoặc bóng của một bức ảnhdanh từA chemical agent used to intensify the lights or shadows of a photograph.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. intensifierDạng gốc (base form)
  2. intensifiersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

self-intensifierdanh từĐồng nghĩa với intensive pronoun

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Ví dụ

  • ‘’ ‘ ’
  • ‘’ ‘ ’

AI