Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intempestive
tính từ
(adjective)
UK
/
ɪ
n
t
ɛ
m
ˈ
p
ɛ
s
t
ɪ
v
/
Nghĩa chính
1
Không đúng lúc, xảy ra vào thời điểm không thích hợp
tính từ
untimely, happening at an inappropriate moment
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
inopportune
ill-timed
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
intempestīvus
Họ từ
(word family)
cùng gốc
intempestive
intempestive
ly
Trái mùa; không đúng lúc
trạng từ
AI
1
Không đúng lúc
1
Không đúng lúc
1
Không đúng lúc