Nghĩa chính
- Hệ thống thông minhdanh từA computer system that uses techniques derived from artificial intelligence, particularly one in which such techniques are central to the operation or design of the system.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- intelligent systemDạng gốc (base form)
- intelligent systemsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- () "" .Chương trình máy tính này có thể được coi là một hệ thống thông minh cho lĩnh vực Hệ thống Động lực Phi tuyến (NDS) vì nó sử dụng các kỹ thuật SC để thu được mô hình toán học "tốt nhất" cho một hệ thống động lực nhất định.