Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
intellectualistically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Về mặt trí tuệ
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In terms of intellectualism.
Nguồn gốc
(etymology)
intellectualistic
+
-ally
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
intelectualmente
Về mặt trí tuệ
AI
1
Về mặt trí tuệ
1
Về mặt trí tuệ
1
Về mặt trí tuệ