Nghĩa chính
- Đó là một phần của tổng thể; tích phântính từkhông so sánh (not comparable)That is part of a whole; integral
- Một cái gì đó là một phần của tổng thể; một phần tử hoặc thành phầndanh từSomething that is part of a whole; an element or component
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- integrantDạng gốc (base form)
- integrantsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc integrantNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạiintégrant
- từ tiếng Latinhintegrans