Dịch

integrant

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đó là một phần của tổng thể; tích phântính từkhông so sánh (not comparable)That is part of a whole; integral
  2. Một cái gì đó là một phần của tổng thể; một phần tử hoặc thành phầndanh từSomething that is part of a whole; an element or component

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. integrantDạng gốc (base form)
  2. integrantsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạiintégrant
  2. từ tiếng Latinhintegrans

AI