Dịch

integral part

danh từ (noun)
US/ˈɪntəɡɹəl ˈpɑɹt/

Nghĩa chính

  1. Phần không thể thiếu, yếu tố quan trọngdanh từan essential component

Ví dụ

  • .Tin tưởng là phần không thể thiếu trong bất kỳ mối quan hệ thành công nào.

AI