Dịch

insurmountableness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tính không vượt qua được (vật chướng ngại... )danh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being insurmountable.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI