Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
insurancer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Công ty bảo hiểm; một người bảo lãnh
danh từ
An insurer; an underwriter.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
insurancer
Dạng gốc
(base form)
insurancer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
insurance
+
-er
Ví dụ
The
vain
insurancers
of
life
AI
1
Công ty bảo hiểm
1
Công ty bảo hiểm
1
Công ty bảo hiểm