Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
insulter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người lăng mạ, người làm nhục, người sỉ nhục
danh từ
Someone who insults.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
insulter
Dạng gốc
(base form)
insulter
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
insult
+
-er
AI
1
Người lăng mạ
1
Người lăng mạ
1
Người lăng mạ