Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
insulin pump
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɪ
n
s
ə
l
ɪ
n
ˈ
p
ʌ
m
p
/
Nghĩa chính
1
Bơm insulin
danh từ
A medical device used for the administration of insulin relying on a motor.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
insulin pump
Dạng gốc
(base form)
insulin pump
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bơm insulin
1
Bơm insulin
1
Bơm insulin