Dịch

insular s

danh từ (noun)
US/ˈɪnsjəlɚ ˈɛs/

Nghĩa chính

  1. Ký tự s trong chữ Insular hoặc ký tự ꞅ khi khác với s hoặc ſdanh từThe s character in Insular script or the ꞅ character when distinct from s or ſ.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. insular sDạng gốc (base form)
  2. insular s's (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

insular scriptdanh từChữ viết thời trung cổ có nguồn gốc từ Ireland thế kỷ 7ᵗʰ, bắt nguồn từ chữ thảo nửa chữ và chữ thảo La Mã mới

AI