Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với insuladanh từSynonym of insula.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- insular cortexDạng gốc (base form)
- insular cortices (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa