Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
insufficient funds
US
/ˌ
ɪ
n
s
ə
ˈ
f
ɪ
ʃ
ə
n
t
ˈ
f
ʌ
n
d
z
/
Nghĩa chính
1
Không đủ tiền
Xuất hiện ở từ khác
funds
kết hợp
không đủ tiền
AI
1
Không đủ tiền
1
Không đủ tiền
1
Không đủ tiền