Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
instructional design
danh từ
(noun)
US
/ˌ
ɪ
n
ˈ
s
t
ɹ
ʌ
k
ʃ
ə
n
ə
l
d
ɪ
ˈ
z
aɪ
n
/
Nghĩa chính
1
Thiết kế dạy học
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The discipline of creating educational materials, often with the implication of alternative media.
AI
1
Thiết kế dạy học
1
Thiết kế dạy học
1
Thiết kế dạy học