Dịch

instroke

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cú đột quỵ hướng vào trong; cụ thể, trong động cơ hơi nước hoặc động cơ khác, một hành trình trong đó pít-tông chuyển động ra xa trục khuỷudanh từAn inward stroke; specifically, in a steam engine or other engine, a stroke in which the piston is moving away from the crankshaft.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. instrokeDạng gốc (base form)
  2. instrokesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI