Dịch

institutional context

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bối cảnh thể chế, môi trường tổ chứcdanh từsetting within an organization or system

Ví dụ

  • .Chính sách cần được đánh giá trong bối cảnh thể chế của mỗi quốc gia.

AI