Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
instituter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người thiết lập một cái gì đó
danh từ
A person who institutes something
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
instituter
Dạng gốc
(base form)
instituter
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
institute
+
-er
AI
1
Người thiết lập một cái gì đó
1
Người thiết lập một cái gì đó
1
Người thiết lập một cái gì đó