Dịch

instilment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động thấm nhuần; nhỏ thuốcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of instilling; instillation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. instilmentDạng gốc (base form)
  2. instilmentsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , […]

Họ từ (word family)

cùng gốc instilment

Nguồn gốc (etymology)

AI