instilment
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động thấm nhuần; nhỏ thuốcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of instilling; instillation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- instilmentDạng gốc (base form)
- instilmentsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , […]