Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
instant sunrise
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɪ
n
s
t
ə
n
t
ˈ
s
ʌ
n
ɹ
aɪ
z
/
Nghĩa chính
1
Tia sáng chói mắt bất ngờ từ một vụ nổ hạt nhân
danh từ
A sudden, blinding flash of light from a nuclear detonation.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
instant sunshine
AI
1
Tia sáng chói mắt bất ngờ từ một vụ nổ hạt nhân
1
Tia sáng chói mắt bất ngờ từ một vụ nổ hạt nhân
1
Tia sáng chói mắt bất ngờ từ một vụ nổ hạt nhân