Dịch

instant mash

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khoai tây nghiền ăn liềndanh từkhông đếm được (uncountable)Instant mashed potatoes.

Cụm từ (phrase)

instant mashed potatoesdanh từChế phẩm khoai tây ở dạng bột hoặc dạng mảnh, được sử dụng để chế biến khoai tây nghiền một cách nhanh chóng và dễ dàng

AI