Nghĩa chính
- Khoai tây nghiền ăn liềndanh từkhông đếm được (uncountable)Instant mashed potatoes.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| instant mashed potatoesdanh từ | danh từ | Chế phẩm khoai tây ở dạng bột hoặc dạng mảnh, được sử dụng để chế biến khoai tây nghiền một cách nhanh chóng và dễ dàng |