Nghĩa chính
- Trả gópdanh từSynonym of hire purchase.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- installment planDạng gốc (base form)
- installment plansSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- creditđồng nghĩaLịch trả góp cụ thể, hẹp hơn khái niệm tín dụng nói chung.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- .