Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
installation art
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
ɪ
n
.
s
t
ə
ˈ
l
eɪ
.
ʃ
ə
n
ˈ
ɑː
t
/
US
/ˌ
ɪ
n
.
s
t
ə
ˈ
l
eɪ
.
ʃ
ə
n
ˈ
ɑ
ɹ
t
/
Nghĩa chính
1
Nghệ thuật sắp đặt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A genre of art which incorporates any media, including the physical features of the site, to create a conceptual experience in a particular environment.
AI
1
Nghệ thuật sắp đặt
1
Nghệ thuật sắp đặt
1
Nghệ thuật sắp đặt