Dịch

insta-call

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Cuộc gọi được thực hiện ngay sau khi người chơi cuối cùng đặt cược hoặc tăng cượcdanh từA call made right after the last player bets or raises.
  2. Gọi ngay sau khi người chơi cuối cùng đặt cược hoặc tốđộng từTo call right after the last player bets or raises.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. insta-callNguyên thể (infinitive)
  2. insta-callsSố nhiều (plural)
  3. insta-calledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. insta-callingPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

AI