Dịch

insist on

US/ˌɪnˈsɪst ɑn/

Nghĩa chính

  1. Khăng khăng đòi

Cụm từ (phrase)

insist on somethingKhăng khăng đòi điều gì
insist on punctualityĐòi hỏi sự đúng giờ

Ngôn ngữ khác

AI