Nghĩa chính
- Khăng khăng đòi
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| insist on something | Khăng khăng đòi điều gì | |
| insist on punctuality | Đòi hỏi sự đúng giờ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- 求Tiếng Trungtương đương
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| insist on something | Khăng khăng đòi điều gì | |
| insist on punctuality | Đòi hỏi sự đúng giờ |