Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
insessorial
tính từ
(adjective)
/
ɪ
n
s
ɛˈ
s
ɔː
ɹ
ɪə
l
/
Nghĩa chính
1
Để đậu; thích nghi với sự đậu (chim)
tính từ
pertaining to a member of the Order Insessores, or perching birds; perching or designed for perching
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
insidere
“sit upon”
AI
1
Để đậu
1
Để đậu
1
Để đậu