Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
insect house
danh từ
(noun)
US
/ˈ
ɪ
n
ˌ
s
ɛ
k
t
ˈ
h
aʊ
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với insect hotel
danh từ
Synonym of insect hotel.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
insect house
Dạng gốc
(base form)
insect house
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
insect hotel
AI
1
Đồng nghĩa với insect hotel
1
Đồng nghĩa với insect hotel
1
Đồng nghĩa với insect hotel