Dịch

inquisitorship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vai trò hoặc địa vị của người điều tradanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The role or status of inquisitor.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inquisitorshipDạng gốc (base form)
  2. inquisitorshipsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI