inquisitorship
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Vai trò hoặc địa vị của người điều tradanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The role or status of inquisitor.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inquisitorshipDạng gốc (base form)
- inquisitorshipsSố nhiều (plural)