Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inquisitorialism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hệ thống tố tụng hình sự giống như Tòa án dị giáo La Mã
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A system of criminal procedure resembling the Roman Inquisition.
Nguồn gốc
(etymology)
inquisitorial
+
-ism
AI
1
Hệ thống tố tụng hình sự giống như Tòa án dị giáo La Mã
1
Hệ thống tố tụng hình sự giống như Tòa án dị giáo La Mã
1
Hệ thống tố tụng hình sự giống như Tòa án dị giáo La Mã