Dịch

inquisitorialism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hệ thống tố tụng hình sự giống như Tòa án dị giáo La Mãdanh từkhông đếm được (uncountable)A system of criminal procedure resembling the Roman Inquisition.

Nguồn gốc (etymology)

AI