Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inosinome
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tất cả các phần bên trong của một sinh vật
danh từ
All the inosines of an organism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
inosinome
Dạng gốc
(base form)
inosinome
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
inosine
+
-ome
AI
1
Tất cả các phần bên trong của một sinh vật
1
Tất cả các phần bên trong của một sinh vật
1
Tất cả các phần bên trong của một sinh vật