inosine
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các nucleoside được hình thành từ hypoxanthine gắn với ribosedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any nucleoside formed from hypoxanthine attached to a ribose
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inosineDạng gốc (base form)
- inosinesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| inosine pranobexdanh từ | danh từ | Sự kết hợp của inosine, axit acetamidobenzoic và dimethylaminoisopropanol, được sử dụng làm thuốc chống vi-rút |