Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
inoculative
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến việc tiêm chủng
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to inoculation.
Nguồn gốc
(etymology)
inoculate
+
-ive
AI
1
Liên quan đến việc tiêm chủng
1
Liên quan đến việc tiêm chủng
1
Liên quan đến việc tiêm chủng