Dịch

inoccupation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng không mắc bệnhdanh từkhông đếm được (uncountable)Lack of occupation (being busy); lack of something to do.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . . . . .
  • Evadne's . , , , .

AI