Dịch

inoccupancy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái không có người ởdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of having no occupants, the state of being unoccupied.
  2. Khoảng thời gian mà tài sản không được cho thuêdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The period of time during which a property is not rented.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inoccupancyDạng gốc (base form)
  2. inoccupanciesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI